mặc dầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Mặc dầu là một liên từ nhượng bộ, dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị một sự tương phản hoặc một điều kiện trái ngược. Nó giới thiệu một tình huống, sự việc không ngăn cản được sự việc ở mệnh đề chính xảy ra. Nghĩa tương đương với "tuy", "dù", "mặc dù".
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- Mặc dầu trời mưa rất to, chúng tôi vẫn quyết định lên đường. (Tình huống "trời mưa to" không ngăn cản được quyết định "lên đường".)
- Cô ấy vẫn mỉm cười, mặc dầu trong lòng đang rất buồn. (Tâm trạng "buồn" không ngăn cản được hành động "mỉm cười".)
- Mặc dầu đã được cảnh báo, anh ta vẫn không thay đổi quyết định của mình. (Việc "được cảnh báo" không ảnh hưởng đến "quyết định" của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mặc dầu... nhưng...": Đây là cấu trúc phổ biến, mặc dù "nhưng" đôi khi có thể được lược bỏ trong văn nói mà câu vẫn rõ nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết chuẩn mực, cặp liên từ này thường đi cùng nhau để nhấn mạnh sự tương phản.
- Mặc dầu công việc rất vất vả, nhưng anh ấy chưa bao giờ phàn nàn.
- "Mặc dầu... vẫn/cứ...": Cấu trúc này nhấn mạnh tính tiếp diễn hoặc sự kiên định của hành động ở mệnh đề chính.
- Mặc dầu gặp nhiều thất bại, ông ấy vẫn kiên trì theo đuổi mục tiêu.
Biến thể và từ gần giống
- Mặc dù: Từ đồng nghĩa hoàn toàn, có thể thay thế cho "mặc dầu" trong hầu hết các ngữ cảnh. "Mặc dù" phổ biến hơn trong văn nói và văn viết hiện đại.
- Dù: Từ đồng nghĩa, ngắn gọn hơn, thường dùng trong văn nói.
- Dù bận đến mấy, anh cũng nên gọi điện về nhà.
- Tuy: Từ đồng nghĩa, thường đi với "nhưng" thành cặp "tuy... nhưng...".
- Tuy trẻ tuổi nhưng cô ấy rất có kinh nghiệm.
Từ đồng nghĩa
- Cho dù: Nhấn mạnh sự nhượng bộ.
- Dẫu rằng: Có sắc thái văn chương, trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là liên từ, không phải động từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp với từ "mặc dầu")
- Nh. Mặc dù.